Tử Vi Đẩu Số

Lịch âm tháng 4 năm 2027

Tháng 4/2027 dương lịch ứng với ngày 25/2 đến ngày 24/3 âm lịch, năm Đinh Mùi (2027). Tháng có 15 ngày hoàng đạo (tô vàng). Trong tháng: mùng 1 tháng 3 là T4 07/04; rằm tháng 3 là T4 21/04.

T2T3T4T5T6T7CN
125226327428
52963071/38293104115
126137148159161017111812
1913201421152216231724182519
26202721282229233024

Ngày lễ và ngày đáng chú ý tháng 4/2027

Ngày tốt tháng 4/2027 cho cưới hỏi, khai trương, động thổ…

Mở ứng dụng: chọn ngày hợp tuổi của bạn

Chi tiết từng ngày tháng 4/2027

Giờ Tý 23–1h, Sửu 1–3h, Dần 3–5h, Mão 5–7h, Thìn 7–9h, Tỵ 9–11h, Ngọ 11–13h, Mùi 13–15h, Thân 15–17h, Dậu 17–19h, Tuất 19–21h, Hợi 21–23h.

NgàyÂm lịchCan chiSao ngàyTrựcGiờ hoàng đạoTuổi xung
T5 01/0425/2Canh TuấtThiên Lao (hắc đạo)NguyDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, HợiGiáp Thìn, Bính Thìn
T6 02/0426/2Tân HợiHuyền Vũ (hắc đạo)ThànhSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, HợiẤt Tỵ, Đinh Tỵ
T7 03/0427/2Nhâm TýTư Mệnh (hoàng đạo)ThuTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, DậuBính Ngọ, Mậu Ngọ
CN 04/0428/2Quý SửuCâu Trận (hắc đạo)KhaiDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, HợiĐinh Mùi, Kỷ Mùi
T2 05/0429/2Giáp DầnThanh Long (hoàng đạo)KhaiTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, TuấtMậu Thân, Canh Thân
T3 06/0430/2Ất MãoMinh Đường (hoàng đạo)BếTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, DậuKỷ Dậu, Tân Dậu
T4 07/041/3Bính ThìnThanh Long (hoàng đạo)KiếnDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, HợiCanh Tuất, Nhâm Tuất
T5 08/042/3Đinh TỵMinh Đường (hoàng đạo)TrừSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, HợiTân Hợi, Quý Hợi
T6 09/043/3Mậu NgọThiên Hình (hắc đạo)MãnTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, DậuGiáp Tý, Nhâm Tý
T7 10/044/3Kỷ MùiChu Tước (hắc đạo)BìnhDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, HợiẤt Sửu, Quý Sửu
CN 11/045/3Canh ThânKim Quỹ (hoàng đạo)ĐịnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, TuấtGiáp Dần, Bính Dần
T2 12/046/3Tân DậuKim Đường (hoàng đạo)ChấpTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, DậuẤt Mão, Đinh Mão
T3 13/047/3Nhâm TuấtBạch Hổ (hắc đạo)PháDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, HợiBính Thìn, Mậu Thìn
T4 14/048/3Quý HợiNgọc Đường (hoàng đạo)NguySửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, HợiĐinh Tỵ, Kỷ Tỵ
T5 15/049/3Giáp TýThiên Lao (hắc đạo)ThànhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, DậuMậu Ngọ, Canh Ngọ
T6 16/0410/3Ất SửuHuyền Vũ (hắc đạo)ThuDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, HợiKỷ Mùi, Tân Mùi
T7 17/0411/3Bính DầnTư Mệnh (hoàng đạo)KhaiTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, TuấtCanh Thân, Nhâm Thân
CN 18/0412/3Đinh MãoCâu Trận (hắc đạo)BếTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, DậuTân Dậu, Quý Dậu
T2 19/0413/3Mậu ThìnThanh Long (hoàng đạo)KiếnDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, HợiGiáp Tuất, Nhâm Tuất
T3 20/0414/3Kỷ TỵMinh Đường (hoàng đạo)TrừSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, HợiẤt Hợi, Quý Hợi
T4 21/0415/3Canh NgọThiên Hình (hắc đạo)MãnTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, DậuGiáp Tý, Bính Tý
T5 22/0416/3Tân MùiChu Tước (hắc đạo)BìnhDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, HợiẤt Sửu, Đinh Sửu
T6 23/0417/3Nhâm ThânKim Quỹ (hoàng đạo)ĐịnhTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, TuấtBính Dần, Mậu Dần
T7 24/0418/3Quý DậuKim Đường (hoàng đạo)ChấpTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, DậuĐinh Mão, Kỷ Mão
CN 25/0419/3Giáp TuấtBạch Hổ (hắc đạo)PháDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, HợiMậu Thìn, Canh Thìn
T2 26/0420/3Ất HợiNgọc Đường (hoàng đạo)NguySửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, HợiKỷ Tỵ, Tân Tỵ
T3 27/0421/3Bính TýThiên Lao (hắc đạo)ThànhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, DậuCanh Ngọ, Nhâm Ngọ
T4 28/0422/3Đinh SửuHuyền Vũ (hắc đạo)ThuDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, HợiTân Mùi, Quý Mùi
T5 29/0423/3Mậu DầnTư Mệnh (hoàng đạo)KhaiTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, TuấtGiáp Thân, Nhâm Thân
T6 30/0424/3Kỷ MãoCâu Trận (hắc đạo)BếTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, DậuẤt Dậu, Quý Dậu