Tử Vi Đẩu Số

Năm 2028 Mậu Thân: Kim Lâu, Hoang Ốc, Tam Tai của từng tuổi

Năm âm lịch Mậu Thân bắt đầu từ Tết 26/01/2028 đến 12/02/2029, nạp âm Đại Dịch Thổ, tuổi con Khỉ. Bảng dưới tính cho người sinh từ 1945 đến 2010 (năm sinh âm lịch: ai sinh trước Tết thì xem năm trước). Bấm vào năm sinh để xem chi tiết và ngày tốt hợp tuổi.

Lập lá số, xem luận hạn năm 2028 của riêng bạn

Bảng sao hạn 2028 · Ngày cưới đẹp 2028 · Tuổi làm nhà 2028 · Tam Tai 2028

Năm sinhTuổi mụKim LâuHoang ỐcTam TaiThái Tuế
2010 Canh Dần19Kim Lâu ThânTứ Tấn TàiCóXung
2009 Kỷ Sửu20KhôngNhì NghiKhôngBình hòa
2008 Mậu Tý21Kim Lâu ThêTam Địa SátKhôngTam hợp
2007 Đinh Hợi22KhôngTứ Tấn TàiKhôngHại
2006 Bính Tuất23KhôngNgũ Thọ TửCóBình hòa
2005 Ất Dậu24Kim Lâu TửLục Hoang ỐcKhôngBình hòa
2004 Giáp Thân25KhôngNhất CátKhôngNăm tuổi
2003 Quý Mùi26Kim Lâu Lục SúcNhì NghiKhôngBình hòa
2002 Nhâm Ngọ27KhôngTam Địa SátCóBình hòa
2001 Tân Tỵ28Kim Lâu ThânTứ Tấn TàiKhôngLục hợp
2000 Canh Thìn29KhôngNgũ Thọ TửKhôngTam hợp
1999 Kỷ Mão30Kim Lâu ThêTam Địa SátKhôngBình hòa
1998 Mậu Dần31KhôngTứ Tấn TàiCóXung
1997 Đinh Sửu32KhôngNgũ Thọ TửKhôngBình hòa
1996 Bính Tý33Kim Lâu TửLục Hoang ỐcKhôngTam hợp
1995 Ất Hợi34KhôngNhất CátKhôngHại
1994 Giáp Tuất35Kim Lâu Lục SúcNhì NghiCóBình hòa
1993 Quý Dậu36KhôngTam Địa SátKhôngBình hòa
1992 Nhâm Thân37Kim Lâu ThânTứ Tấn TàiKhôngNăm tuổi
1991 Tân Mùi38KhôngNgũ Thọ TửKhôngBình hòa
1990 Canh Ngọ39Kim Lâu ThêLục Hoang ỐcCóBình hòa
1989 Kỷ Tỵ40KhôngTứ Tấn TàiKhôngLục hợp
1988 Mậu Thìn41KhôngNgũ Thọ TửKhôngTam hợp
1987 Đinh Mão42Kim Lâu TửLục Hoang ỐcKhôngBình hòa
1986 Bính Dần43KhôngNhất CátCóXung
1985 Ất Sửu44Kim Lâu Lục SúcNhì NghiKhôngBình hòa
1984 Giáp Tý45KhôngTam Địa SátKhôngTam hợp
1983 Quý Hợi46Kim Lâu ThânTứ Tấn TàiKhôngHại
1982 Nhâm Tuất47KhôngNgũ Thọ TửCóBình hòa
1981 Tân Dậu48Kim Lâu ThêLục Hoang ỐcKhôngBình hòa
1980 Canh Thân49KhôngNhất CátKhôngNăm tuổi
1979 Kỷ Mùi50KhôngNgũ Thọ TửKhôngBình hòa
1978 Mậu Ngọ51Kim Lâu TửLục Hoang ỐcCóBình hòa
1977 Đinh Tỵ52KhôngNhất CátKhôngLục hợp
1976 Bính Thìn53Kim Lâu Lục SúcNhì NghiKhôngTam hợp
1975 Ất Mão54KhôngTam Địa SátKhôngBình hòa
1974 Giáp Dần55Kim Lâu ThânTứ Tấn TàiCóXung
1973 Quý Sửu56KhôngNgũ Thọ TửKhôngBình hòa
1972 Nhâm Tý57Kim Lâu ThêLục Hoang ỐcKhôngTam hợp
1971 Tân Hợi58KhôngNhất CátKhôngHại
1970 Canh Tuất59KhôngNhì NghiCóBình hòa
1969 Kỷ Dậu60Kim Lâu TửLục Hoang ỐcKhôngBình hòa
1968 Mậu Thân61KhôngNhất CátKhôngNăm tuổi
1967 Đinh Mùi62Kim Lâu Lục SúcNhì NghiKhôngBình hòa
1966 Bính Ngọ63KhôngTam Địa SátCóBình hòa
1965 Ất Tỵ64Kim Lâu ThânTứ Tấn TàiKhôngLục hợp
1964 Giáp Thìn65KhôngNgũ Thọ TửKhôngTam hợp
1963 Quý Mão66Kim Lâu ThêLục Hoang ỐcKhôngBình hòa
1962 Nhâm Dần67KhôngNhất CátCóXung
1961 Tân Sửu68KhôngNhì NghiKhôngBình hòa
1960 Canh Tý69Kim Lâu TửTam Địa SátKhôngTam hợp
1959 Kỷ Hợi70KhôngNhất CátKhôngHại
1958 Mậu Tuất71Kim Lâu Lục SúcNhì NghiCóBình hòa
1957 Đinh Dậu72KhôngTam Địa SátKhôngBình hòa
1956 Bính Thân73Kim Lâu ThânTứ Tấn TàiKhôngNăm tuổi
1955 Ất Mùi74KhôngNgũ Thọ TửKhôngBình hòa
1954 Giáp Ngọ75Kim Lâu ThêLục Hoang ỐcCóBình hòa
1953 Quý Tỵ76KhôngNhất CátKhôngLục hợp
1952 Nhâm Thìn77KhôngNhì NghiKhôngTam hợp
1951 Tân Mão78Kim Lâu TửTam Địa SátKhôngBình hòa
1950 Canh Dần79KhôngTứ Tấn TàiCóXung
1949 Kỷ Sửu80Kim Lâu Lục SúcNhì NghiKhôngBình hòa
1948 Mậu Tý81KhôngTam Địa SátKhôngTam hợp
1947 Đinh Hợi82Kim Lâu ThânTứ Tấn TàiKhôngHại
1946 Bính Tuất83KhôngNgũ Thọ TửCóBình hòa
1945 Ất Dậu84Kim Lâu ThêLục Hoang ỐcKhôngBình hòa