Lịch âm tháng 5 năm 2028
Tháng 5/2028 dương lịch ứng với ngày 7/4 đến ngày 8/5 âm lịch, năm Mậu Thân (2028). Tháng có 16 ngày hoàng đạo (tô vàng). Trong tháng: rằm tháng 4 là T3 09/05; mùng 1 tháng 5 là T4 24/05.
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | 28 | 39 | 410 | 511 | 612 | 713 |
| 814 | 915 | 1016 | 1117 | 1218 | 1319 | 1420 |
| 1521 | 1622 | 1723 | 1824 | 1925 | 2026 | 2127 |
| 2228 | 2329 | 241/5 | 252 | 263 | 274 | 285 |
| 296 | 307 | 318 |
Ngày lễ và ngày đáng chú ý tháng 5/2028
- Thứ Hai 01/05/2028 (7/4 âm): Quốc tế Lao động
- Thứ Sáu 05/05/2028 (11/4 âm): Tiết Lập hạ
- Thứ Ba 09/05/2028 (15/4 âm): Lễ Phật Đản
- Thứ Bảy 20/05/2028 (26/4 âm): Tiết Tiểu mãn
- Thứ Tư 24/05/2028 (1/5 âm): Mùng 1 tháng 5 âm
- Chủ Nhật 28/05/2028 (5/5 âm): Tết Đoan Ngọ
Ngày tốt tháng 5/2028 cho cưới hỏi, khai trương, động thổ…
Mở ứng dụng: chọn ngày hợp tuổi của bạnChi tiết từng ngày tháng 5/2028
Giờ Tý 23–1h, Sửu 1–3h, Dần 3–5h, Mão 5–7h, Thìn 7–9h, Tỵ 9–11h, Ngọ 11–13h, Mùi 13–15h, Thân 15–17h, Dậu 17–19h, Tuất 19–21h, Hợi 21–23h.
| Ngày | Âm lịch | Can chi | Sao ngày | Trực | Giờ hoàng đạo | Tuổi xung |
|---|---|---|---|---|---|---|
| T2 01/05 | 7/4 | Bính Tuất | Kim Quỹ (hoàng đạo) | Phá | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | Canh Thìn, Nhâm Thìn |
| T3 02/05 | 8/4 | Đinh Hợi | Kim Đường (hoàng đạo) | Nguy | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | Tân Tỵ, Quý Tỵ |
| T4 03/05 | 9/4 | Mậu Tý | Bạch Hổ (hắc đạo) | Thành | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | Giáp Ngọ, Nhâm Ngọ |
| T5 04/05 | 10/4 | Kỷ Sửu | Ngọc Đường (hoàng đạo) | Thu | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | Ất Mùi, Quý Mùi |
| T6 05/05 | 11/4 | Canh Dần | Thiên Lao (hắc đạo) | Thu | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | Giáp Thân, Bính Thân |
| T7 06/05 | 12/4 | Tân Mão | Huyền Vũ (hắc đạo) | Khai | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | Ất Dậu, Đinh Dậu |
| CN 07/05 | 13/4 | Nhâm Thìn | Tư Mệnh (hoàng đạo) | Bế | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | Bính Tuất, Mậu Tuất |
| T2 08/05 | 14/4 | Quý Tỵ | Câu Trận (hắc đạo) | Kiến | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | Đinh Hợi, Kỷ Hợi |
| T3 09/05 | 15/4 | Giáp Ngọ | Thanh Long (hoàng đạo) | Trừ | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | Mậu Tý, Canh Tý |
| T4 10/05 | 16/4 | Ất Mùi | Minh Đường (hoàng đạo) | Mãn | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | Kỷ Sửu, Tân Sửu |
| T5 11/05 | 17/4 | Bính Thân | Thiên Hình (hắc đạo) | Bình | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | Canh Dần, Nhâm Dần |
| T6 12/05 | 18/4 | Đinh Dậu | Chu Tước (hắc đạo) | Định | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | Tân Mão, Quý Mão |
| T7 13/05 | 19/4 | Mậu Tuất | Kim Quỹ (hoàng đạo) | Chấp | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | Giáp Thìn, Nhâm Thìn |
| CN 14/05 | 20/4 | Kỷ Hợi | Kim Đường (hoàng đạo) | Phá | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | Ất Tỵ, Quý Tỵ |
| T2 15/05 | 21/4 | Canh Tý | Bạch Hổ (hắc đạo) | Nguy | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | Giáp Ngọ, Bính Ngọ |
| T3 16/05 | 22/4 | Tân Sửu | Ngọc Đường (hoàng đạo) | Thành | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | Ất Mùi, Đinh Mùi |
| T4 17/05 | 23/4 | Nhâm Dần | Thiên Lao (hắc đạo) | Thu | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | Bính Thân, Mậu Thân |
| T5 18/05 | 24/4 | Quý Mão | Huyền Vũ (hắc đạo) | Khai | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | Đinh Dậu, Kỷ Dậu |
| T6 19/05 | 25/4 | Giáp Thìn | Tư Mệnh (hoàng đạo) | Bế | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | Mậu Tuất, Canh Tuất |
| T7 20/05 | 26/4 | Ất Tỵ | Câu Trận (hắc đạo) | Kiến | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | Kỷ Hợi, Tân Hợi |
| CN 21/05 | 27/4 | Bính Ngọ | Thanh Long (hoàng đạo) | Trừ | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | Canh Tý, Nhâm Tý |
| T2 22/05 | 28/4 | Đinh Mùi | Minh Đường (hoàng đạo) | Mãn | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | Tân Sửu, Quý Sửu |
| T3 23/05 | 29/4 | Mậu Thân | Thiên Hình (hắc đạo) | Bình | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | Giáp Dần, Nhâm Dần |
| T4 24/05 | 1/5 | Kỷ Dậu | Minh Đường (hoàng đạo) | Định | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | Ất Mão, Quý Mão |
| T5 25/05 | 2/5 | Canh Tuất | Thiên Hình (hắc đạo) | Chấp | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | Giáp Thìn, Bính Thìn |
| T6 26/05 | 3/5 | Tân Hợi | Chu Tước (hắc đạo) | Phá | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | Ất Tỵ, Đinh Tỵ |
| T7 27/05 | 4/5 | Nhâm Tý | Kim Quỹ (hoàng đạo) | Nguy | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | Bính Ngọ, Mậu Ngọ |
| CN 28/05 | 5/5 | Quý Sửu | Kim Đường (hoàng đạo) | Thành | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | Đinh Mùi, Kỷ Mùi |
| T2 29/05 | 6/5 | Giáp Dần | Bạch Hổ (hắc đạo) | Thu | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | Mậu Thân, Canh Thân |
| T3 30/05 | 7/5 | Ất Mão | Ngọc Đường (hoàng đạo) | Khai | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | Kỷ Dậu, Tân Dậu |
| T4 31/05 | 8/5 | Bính Thìn | Thiên Lao (hắc đạo) | Bế | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | Canh Tuất, Nhâm Tuất |