Lịch âm tháng 8 năm 2028
Tháng 8/2028 dương lịch ứng với ngày 11/6 đến ngày 12/7 âm lịch, năm Mậu Thân (2028). Tháng có 15 ngày hoàng đạo (tô vàng). Trong tháng: rằm tháng 6 là T7 05/08; mùng 1 tháng 7 là CN 20/08.
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 111 | 212 | 313 | 414 | 515 | 616 | |
| 717 | 818 | 919 | 1020 | 1121 | 1222 | 1323 |
| 1424 | 1525 | 1626 | 1727 | 1828 | 1929 | 201/7 |
| 212 | 223 | 234 | 245 | 256 | 267 | 278 |
| 289 | 2910 | 3011 | 3112 |
Ngày lễ và ngày đáng chú ý tháng 8/2028
- Thứ Bảy 05/08/2028 (15/6 âm): Rằm tháng 6 âm
- Thứ Hai 07/08/2028 (17/6 âm): Tiết Lập thu
- Chủ Nhật 20/08/2028 (1/7 âm): Mùng 1 tháng 7 âm
- Thứ Ba 22/08/2028 (3/7 âm): Tiết Xử thử
Ngày tốt tháng 8/2028 cho cưới hỏi, khai trương, động thổ…
Mở ứng dụng: chọn ngày hợp tuổi của bạnChi tiết từng ngày tháng 8/2028
Giờ Tý 23–1h, Sửu 1–3h, Dần 3–5h, Mão 5–7h, Thìn 7–9h, Tỵ 9–11h, Ngọ 11–13h, Mùi 13–15h, Thân 15–17h, Dậu 17–19h, Tuất 19–21h, Hợi 21–23h.
| Ngày | Âm lịch | Can chi | Sao ngày | Trực | Giờ hoàng đạo | Tuổi xung |
|---|---|---|---|---|---|---|
| T3 01/08 | 11/6 | Mậu Ngọ | Thiên Lao (hắc đạo) | Bế | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | Giáp Tý, Nhâm Tý |
| T4 02/08 | 12/6 | Kỷ Mùi | Huyền Vũ (hắc đạo) | Kiến | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | Ất Sửu, Quý Sửu |
| T5 03/08 | 13/6 | Canh Thân | Tư Mệnh (hoàng đạo) | Trừ | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | Giáp Dần, Bính Dần |
| T6 04/08 | 14/6 | Tân Dậu | Câu Trận (hắc đạo) | Mãn | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | Ất Mão, Đinh Mão |
| T7 05/08 | 15/6 | Nhâm Tuất | Thanh Long (hoàng đạo) | Bình | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | Bính Thìn, Mậu Thìn |
| CN 06/08 | 16/6 | Quý Hợi | Minh Đường (hoàng đạo) | Định | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | Đinh Tỵ, Kỷ Tỵ |
| T2 07/08 | 17/6 | Giáp Tý | Thiên Hình (hắc đạo) | Định | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | Mậu Ngọ, Canh Ngọ |
| T3 08/08 | 18/6 | Ất Sửu | Chu Tước (hắc đạo) | Chấp | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | Kỷ Mùi, Tân Mùi |
| T4 09/08 | 19/6 | Bính Dần | Kim Quỹ (hoàng đạo) | Phá | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | Canh Thân, Nhâm Thân |
| T5 10/08 | 20/6 | Đinh Mão | Kim Đường (hoàng đạo) | Nguy | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | Tân Dậu, Quý Dậu |
| T6 11/08 | 21/6 | Mậu Thìn | Bạch Hổ (hắc đạo) | Thành | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | Giáp Tuất, Nhâm Tuất |
| T7 12/08 | 22/6 | Kỷ Tỵ | Ngọc Đường (hoàng đạo) | Thu | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | Ất Hợi, Quý Hợi |
| CN 13/08 | 23/6 | Canh Ngọ | Thiên Lao (hắc đạo) | Khai | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | Giáp Tý, Bính Tý |
| T2 14/08 | 24/6 | Tân Mùi | Huyền Vũ (hắc đạo) | Bế | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | Ất Sửu, Đinh Sửu |
| T3 15/08 | 25/6 | Nhâm Thân | Tư Mệnh (hoàng đạo) | Kiến | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | Bính Dần, Mậu Dần |
| T4 16/08 | 26/6 | Quý Dậu | Câu Trận (hắc đạo) | Trừ | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | Đinh Mão, Kỷ Mão |
| T5 17/08 | 27/6 | Giáp Tuất | Thanh Long (hoàng đạo) | Mãn | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | Mậu Thìn, Canh Thìn |
| T6 18/08 | 28/6 | Ất Hợi | Minh Đường (hoàng đạo) | Bình | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | Kỷ Tỵ, Tân Tỵ |
| T7 19/08 | 29/6 | Bính Tý | Thiên Hình (hắc đạo) | Định | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | Canh Ngọ, Nhâm Ngọ |
| CN 20/08 | 1/7 | Đinh Sửu | Minh Đường (hoàng đạo) | Chấp | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | Tân Mùi, Quý Mùi |
| T2 21/08 | 2/7 | Mậu Dần | Thiên Hình (hắc đạo) | Phá | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | Giáp Thân, Nhâm Thân |
| T3 22/08 | 3/7 | Kỷ Mão | Chu Tước (hắc đạo) | Nguy | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | Ất Dậu, Quý Dậu |
| T4 23/08 | 4/7 | Canh Thìn | Kim Quỹ (hoàng đạo) | Thành | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | Giáp Tuất, Bính Tuất |
| T5 24/08 | 5/7 | Tân Tỵ | Kim Đường (hoàng đạo) | Thu | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | Ất Hợi, Đinh Hợi |
| T6 25/08 | 6/7 | Nhâm Ngọ | Bạch Hổ (hắc đạo) | Khai | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | Bính Tý, Mậu Tý |
| T7 26/08 | 7/7 | Quý Mùi | Ngọc Đường (hoàng đạo) | Bế | Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi | Đinh Sửu, Kỷ Sửu |
| CN 27/08 | 8/7 | Giáp Thân | Thiên Lao (hắc đạo) | Kiến | Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất | Mậu Dần, Canh Dần |
| T2 28/08 | 9/7 | Ất Dậu | Huyền Vũ (hắc đạo) | Trừ | Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu | Kỷ Mão, Tân Mão |
| T3 29/08 | 10/7 | Bính Tuất | Tư Mệnh (hoàng đạo) | Mãn | Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi | Canh Thìn, Nhâm Thìn |
| T4 30/08 | 11/7 | Đinh Hợi | Câu Trận (hắc đạo) | Bình | Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi | Tân Tỵ, Quý Tỵ |
| T5 31/08 | 12/7 | Mậu Tý | Thanh Long (hoàng đạo) | Định | Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu | Giáp Ngọ, Nhâm Ngọ |