Tử Vi Đẩu Số

Xem ngày tốt tháng 9 năm 2028

Ngày tốt là ngày hoàng đạo, có trực hợp với việc định làm, không phải ngày Tam Nương (mùng 3, 7, 13, 18, 22, 27 âm) hay Nguyệt Kỵ (mùng 5, 14, 23 âm). Tháng 9/2028 có 5 ngày cưới hỏi, 4 ngày khai trương, 7 ngày động thổ, 5 ngày nhập trạch, 4 ngày xuất hành, 5 ngày mua xe, 5 ngày ký hợp đồng. Mỗi ngày còn xung một số tuổi: người tuổi đó nên chọn ngày khác.

Mở ứng dụng: chọn ngày hợp tuổi của bạn

Ngày tốt cưới hỏi tháng 9/2028

NgàyÂm lịchCan chiGiờ hoàng đạoKỵ tuổi
T2 04/0916/7Nhâm ThìnDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, HợiBính Tuất, Mậu Tuất
T5 07/0919/7Ất MùiDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, HợiKỷ Sửu, Tân Sửu
T4 13/0925/7Tân SửuDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, HợiẤt Mùi, Đinh Mùi
CN 17/0929/7Ất TỵSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, HợiKỷ Hợi, Tân Hợi
T3 19/091/8Đinh MùiDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, HợiTân Sửu, Quý Sửu

Ngày tốt khai trương tháng 9/2028

NgàyÂm lịchCan chiGiờ hoàng đạoKỵ tuổi
T2 04/0916/7Nhâm ThìnDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, HợiBính Tuất, Mậu Tuất
T5 07/0919/7Ất MùiDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, HợiKỷ Sửu, Tân Sửu
CN 17/0929/7Ất TỵSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, HợiKỷ Hợi, Tân Hợi
T3 19/091/8Đinh MùiDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, HợiTân Sửu, Quý Sửu

Ngày tốt động thổ tháng 9/2028

NgàyÂm lịchCan chiGiờ hoàng đạoKỵ tuổi
T2 04/0916/7Nhâm ThìnDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, HợiBính Tuất, Mậu Tuất
T5 07/0919/7Ất MùiDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, HợiKỷ Sửu, Tân Sửu
T3 12/0924/7Canh TýTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, DậuGiáp Ngọ, Bính Ngọ
CN 17/0929/7Ất TỵSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, HợiKỷ Hợi, Tân Hợi
T3 19/091/8Đinh MùiDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, HợiTân Sửu, Quý Sửu
CN 24/096/8Nhâm TýTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, DậuBính Ngọ, Mậu Ngọ
T3 26/098/8Giáp DầnTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, TuấtMậu Thân, Canh Thân

Ngày tốt nhập trạch tháng 9/2028

NgàyÂm lịchCan chiGiờ hoàng đạoKỵ tuổi
T2 04/0916/7Nhâm ThìnDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, HợiBính Tuất, Mậu Tuất
T5 07/0919/7Ất MùiDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, HợiKỷ Sửu, Tân Sửu
T4 13/0925/7Tân SửuDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, HợiẤt Mùi, Đinh Mùi
CN 17/0929/7Ất TỵSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, HợiKỷ Hợi, Tân Hợi
T3 19/091/8Đinh MùiDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, HợiTân Sửu, Quý Sửu

Ngày tốt xuất hành tháng 9/2028

NgàyÂm lịchCan chiGiờ hoàng đạoKỵ tuổi
T2 04/0916/7Nhâm ThìnDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, HợiBính Tuất, Mậu Tuất
T5 07/0919/7Ất MùiDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, HợiKỷ Sửu, Tân Sửu
CN 17/0929/7Ất TỵSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, HợiKỷ Hợi, Tân Hợi
T3 19/091/8Đinh MùiDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, HợiTân Sửu, Quý Sửu

Ngày tốt mua xe tháng 9/2028

NgàyÂm lịchCan chiGiờ hoàng đạoKỵ tuổi
T2 04/0916/7Nhâm ThìnDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, HợiBính Tuất, Mậu Tuất
T5 07/0919/7Ất MùiDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, HợiKỷ Sửu, Tân Sửu
T4 13/0925/7Tân SửuDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, HợiẤt Mùi, Đinh Mùi
CN 17/0929/7Ất TỵSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, HợiKỷ Hợi, Tân Hợi
T3 19/091/8Đinh MùiDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, HợiTân Sửu, Quý Sửu

Ngày tốt ký hợp đồng tháng 9/2028

NgàyÂm lịchCan chiGiờ hoàng đạoKỵ tuổi
T2 04/0916/7Nhâm ThìnDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, HợiBính Tuất, Mậu Tuất
T5 07/0919/7Ất MùiDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, HợiKỷ Sửu, Tân Sửu
T4 13/0925/7Tân SửuDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, HợiẤt Mùi, Đinh Mùi
CN 17/0929/7Ất TỵSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, HợiKỷ Hợi, Tân Hợi
T3 19/091/8Đinh MùiDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, HợiTân Sửu, Quý Sửu

Giờ Tý 23–1h, Sửu 1–3h, Dần 3–5h, Mão 5–7h, Thìn 7–9h, Tỵ 9–11h, Ngọ 11–13h, Mùi 13–15h, Thân 15–17h, Dậu 17–19h, Tuất 19–21h, Hợi 21–23h.

Ngày chưa tính tuổi của bạn. Trong mục Xem ngày tốt của ứng dụng, nhập năm sinh (một hoặc hai người) để bỏ ngày xung tuổi, kèm cảnh báo Kim Lâu, Hoang Ốc, Tam Tai. Lịch âm tháng 9/2028.