Tử Vi Đẩu Số

Lịch âm tháng 2 năm 2028

Tháng 2/2028 dương lịch ứng với ngày 7/1 đến ngày 5/2 âm lịch, năm Mậu Thân (2028). Tháng có 14 ngày hoàng đạo (tô vàng). Trong tháng: rằm tháng giêng là T4 09/02; mùng 1 tháng 2 là T6 25/02.

T2T3T4T5T6T7CN
172839410511612
7138149151016111712181319
1420152116221723182419252026
2127222823292430251/2262273
284295

Ngày lễ và ngày đáng chú ý tháng 2/2028

Ngày tốt tháng 2/2028 cho cưới hỏi, khai trương, động thổ…

Mở ứng dụng: chọn ngày hợp tuổi của bạn

Chi tiết từng ngày tháng 2/2028

Giờ Tý 23–1h, Sửu 1–3h, Dần 3–5h, Mão 5–7h, Thìn 7–9h, Tỵ 9–11h, Ngọ 11–13h, Mùi 13–15h, Thân 15–17h, Dậu 17–19h, Tuất 19–21h, Hợi 21–23h.

NgàyÂm lịchCan chiSao ngàyTrựcGiờ hoàng đạoTuổi xung
T3 01/027/1Bính ThìnKim Quỹ (hoàng đạo)BìnhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, HợiCanh Tuất, Nhâm Tuất
T4 02/028/1Đinh TỵKim Đường (hoàng đạo)ĐịnhSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, HợiTân Hợi, Quý Hợi
T5 03/029/1Mậu NgọBạch Hổ (hắc đạo)ChấpTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, DậuGiáp Tý, Nhâm Tý
T6 04/0210/1Kỷ MùiNgọc Đường (hoàng đạo)ChấpDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, HợiẤt Sửu, Quý Sửu
T7 05/0211/1Canh ThânThiên Lao (hắc đạo)PháTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, TuấtGiáp Dần, Bính Dần
CN 06/0212/1Tân DậuHuyền Vũ (hắc đạo)NguyTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, DậuẤt Mão, Đinh Mão
T2 07/0213/1Nhâm TuấtTư Mệnh (hoàng đạo)ThànhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, HợiBính Thìn, Mậu Thìn
T3 08/0214/1Quý HợiCâu Trận (hắc đạo)ThuSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, HợiĐinh Tỵ, Kỷ Tỵ
T4 09/0215/1Giáp TýThanh Long (hoàng đạo)KhaiTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, DậuMậu Ngọ, Canh Ngọ
T5 10/0216/1Ất SửuMinh Đường (hoàng đạo)BếDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, HợiKỷ Mùi, Tân Mùi
T6 11/0217/1Bính DầnThiên Hình (hắc đạo)KiếnTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, TuấtCanh Thân, Nhâm Thân
T7 12/0218/1Đinh MãoChu Tước (hắc đạo)TrừTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, DậuTân Dậu, Quý Dậu
CN 13/0219/1Mậu ThìnKim Quỹ (hoàng đạo)MãnDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, HợiGiáp Tuất, Nhâm Tuất
T2 14/0220/1Kỷ TỵKim Đường (hoàng đạo)BìnhSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, HợiẤt Hợi, Quý Hợi
T3 15/0221/1Canh NgọBạch Hổ (hắc đạo)ĐịnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, DậuGiáp Tý, Bính Tý
T4 16/0222/1Tân MùiNgọc Đường (hoàng đạo)ChấpDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, HợiẤt Sửu, Đinh Sửu
T5 17/0223/1Nhâm ThânThiên Lao (hắc đạo)PháTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, TuấtBính Dần, Mậu Dần
T6 18/0224/1Quý DậuHuyền Vũ (hắc đạo)NguyTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, DậuĐinh Mão, Kỷ Mão
T7 19/0225/1Giáp TuấtTư Mệnh (hoàng đạo)ThànhDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, HợiMậu Thìn, Canh Thìn
CN 20/0226/1Ất HợiCâu Trận (hắc đạo)ThuSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, HợiKỷ Tỵ, Tân Tỵ
T2 21/0227/1Bính TýThanh Long (hoàng đạo)KhaiTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, DậuCanh Ngọ, Nhâm Ngọ
T3 22/0228/1Đinh SửuMinh Đường (hoàng đạo)BếDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, HợiTân Mùi, Quý Mùi
T4 23/0229/1Mậu DầnThiên Hình (hắc đạo)KiếnTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, TuấtGiáp Thân, Nhâm Thân
T5 24/0230/1Kỷ MãoChu Tước (hắc đạo)TrừTý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, DậuẤt Dậu, Quý Dậu
T6 25/021/2Canh ThìnThiên Hình (hắc đạo)MãnDần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, HợiGiáp Tuất, Bính Tuất
T7 26/022/2Tân TỵChu Tước (hắc đạo)BìnhSửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, HợiẤt Hợi, Đinh Hợi
CN 27/023/2Nhâm NgọKim Quỹ (hoàng đạo)ĐịnhTý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, DậuBính Tý, Mậu Tý
T2 28/024/2Quý MùiKim Đường (hoàng đạo)ChấpDần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, HợiĐinh Sửu, Kỷ Sửu
T3 29/025/2Giáp ThânBạch Hổ (hắc đạo)PháTý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, TuấtMậu Dần, Canh Dần