Tử Vi Đẩu Số

Tuổi làm nhà năm 2027 Đinh Mùi

Theo dân gian, tuổi làm nhà đẹp là tuổi không phạm cả ba: Kim Lâu, Hoang Ốc (cung xấu: Tam Địa Sát, Ngũ Thọ Tử, Lục Hoang Ốc) và Tam Tai. Tuổi phạm thì thường mượn tuổi người hợp đứng ra động thổ.

Lập lá số, xem luận hạn năm 2027 của riêng bạn

Các tuổi làm nhà đẹp năm 2027

2008 Mậu Tý, 2006 Bính Tuất, 1997 Đinh Sửu, 1994 Giáp Tuất, 1988 Mậu Thìn, 1985 Ất Sửu, 1976 Bính Thìn, 1970 Canh Tuất, 1969 Kỷ Dậu, 1961 Tân Sửu, 1960 Canh Tý, 1958 Mậu Tuất, 1952 Nhâm Thìn, 1949 Kỷ Sửu.

Bảng đủ các tuổi

Năm sinhTuổi mụKim LâuHoang ỐcTam TaiLàm nhà
2008 Mậu Tý20KhôngNhì NghiKhôngĐược
2007 Đinh Hợi21Kim Lâu ThêTam Địa SátCóNên mượn tuổi
2006 Bính Tuất22KhôngTứ Tấn TàiKhôngĐược
2005 Ất Dậu23KhôngNgũ Thọ TửKhôngNên mượn tuổi
2004 Giáp Thân24Kim Lâu TửLục Hoang ỐcKhôngNên mượn tuổi
2003 Quý Mùi25KhôngNhất CátCóNên mượn tuổi
2002 Nhâm Ngọ26Kim Lâu Lục SúcNhì NghiKhôngNên mượn tuổi
2001 Tân Tỵ27KhôngTam Địa SátKhôngNên mượn tuổi
2000 Canh Thìn28Kim Lâu ThânTứ Tấn TàiKhôngNên mượn tuổi
1999 Kỷ Mão29KhôngNgũ Thọ TửCóNên mượn tuổi
1998 Mậu Dần30Kim Lâu ThêTam Địa SátKhôngNên mượn tuổi
1997 Đinh Sửu31KhôngTứ Tấn TàiKhôngĐược
1996 Bính Tý32KhôngNgũ Thọ TửKhôngNên mượn tuổi
1995 Ất Hợi33Kim Lâu TửLục Hoang ỐcCóNên mượn tuổi
1994 Giáp Tuất34KhôngNhất CátKhôngĐược
1993 Quý Dậu35Kim Lâu Lục SúcNhì NghiKhôngNên mượn tuổi
1992 Nhâm Thân36KhôngTam Địa SátKhôngNên mượn tuổi
1991 Tân Mùi37Kim Lâu ThânTứ Tấn TàiCóNên mượn tuổi
1990 Canh Ngọ38KhôngNgũ Thọ TửKhôngNên mượn tuổi
1989 Kỷ Tỵ39Kim Lâu ThêLục Hoang ỐcKhôngNên mượn tuổi
1988 Mậu Thìn40KhôngTứ Tấn TàiKhôngĐược
1987 Đinh Mão41KhôngNgũ Thọ TửCóNên mượn tuổi
1986 Bính Dần42Kim Lâu TửLục Hoang ỐcKhôngNên mượn tuổi
1985 Ất Sửu43KhôngNhất CátKhôngĐược
1984 Giáp Tý44Kim Lâu Lục SúcNhì NghiKhôngNên mượn tuổi
1983 Quý Hợi45KhôngTam Địa SátCóNên mượn tuổi
1982 Nhâm Tuất46Kim Lâu ThânTứ Tấn TàiKhôngNên mượn tuổi
1981 Tân Dậu47KhôngNgũ Thọ TửKhôngNên mượn tuổi
1980 Canh Thân48Kim Lâu ThêLục Hoang ỐcKhôngNên mượn tuổi
1979 Kỷ Mùi49KhôngNhất CátCóNên mượn tuổi
1978 Mậu Ngọ50KhôngNgũ Thọ TửKhôngNên mượn tuổi
1977 Đinh Tỵ51Kim Lâu TửLục Hoang ỐcKhôngNên mượn tuổi
1976 Bính Thìn52KhôngNhất CátKhôngĐược
1975 Ất Mão53Kim Lâu Lục SúcNhì NghiCóNên mượn tuổi
1974 Giáp Dần54KhôngTam Địa SátKhôngNên mượn tuổi
1973 Quý Sửu55Kim Lâu ThânTứ Tấn TàiKhôngNên mượn tuổi
1972 Nhâm Tý56KhôngNgũ Thọ TửKhôngNên mượn tuổi
1971 Tân Hợi57Kim Lâu ThêLục Hoang ỐcCóNên mượn tuổi
1970 Canh Tuất58KhôngNhất CátKhôngĐược
1969 Kỷ Dậu59KhôngNhì NghiKhôngĐược
1968 Mậu Thân60Kim Lâu TửLục Hoang ỐcKhôngNên mượn tuổi
1967 Đinh Mùi61KhôngNhất CátCóNên mượn tuổi
1966 Bính Ngọ62Kim Lâu Lục SúcNhì NghiKhôngNên mượn tuổi
1965 Ất Tỵ63KhôngTam Địa SátKhôngNên mượn tuổi
1964 Giáp Thìn64Kim Lâu ThânTứ Tấn TàiKhôngNên mượn tuổi
1963 Quý Mão65KhôngNgũ Thọ TửCóNên mượn tuổi
1962 Nhâm Dần66Kim Lâu ThêLục Hoang ỐcKhôngNên mượn tuổi
1961 Tân Sửu67KhôngNhất CátKhôngĐược
1960 Canh Tý68KhôngNhì NghiKhôngĐược
1959 Kỷ Hợi69Kim Lâu TửTam Địa SátCóNên mượn tuổi
1958 Mậu Tuất70KhôngNhất CátKhôngĐược
1957 Đinh Dậu71Kim Lâu Lục SúcNhì NghiKhôngNên mượn tuổi
1956 Bính Thân72KhôngTam Địa SátKhôngNên mượn tuổi
1955 Ất Mùi73Kim Lâu ThânTứ Tấn TàiCóNên mượn tuổi
1954 Giáp Ngọ74KhôngNgũ Thọ TửKhôngNên mượn tuổi
1953 Quý Tỵ75Kim Lâu ThêLục Hoang ỐcKhôngNên mượn tuổi
1952 Nhâm Thìn76KhôngNhất CátKhôngĐược
1951 Tân Mão77KhôngNhì NghiCóNên mượn tuổi
1950 Canh Dần78Kim Lâu TửTam Địa SátKhôngNên mượn tuổi
1949 Kỷ Sửu79KhôngTứ Tấn TàiKhôngĐược
1948 Mậu Tý80Kim Lâu Lục SúcNhì NghiKhôngNên mượn tuổi
1947 Đinh Hợi81KhôngTam Địa SátCóNên mượn tuổi
1946 Bính Tuất82Kim Lâu ThânTứ Tấn TàiKhôngNên mượn tuổi
1945 Ất Dậu83KhôngNgũ Thọ TửKhôngNên mượn tuổi

Ngày động thổ tốt năm 2027

Ngày hoàng đạo, trực Bình, Chấp, Thành hoặc Khai, không phải ngày Tam Nương, Nguyệt Kỵ.

Tháng âmNgày dươngCan chiKỵ tuổi
Tháng GiêngCN 07/02/2027Đinh TỵTân Hợi, Quý Hợi
T3 09/02/2027Kỷ MùiẤt Sửu, Quý Sửu
CN 14/02/2027Giáp TýMậu Ngọ, Canh Ngọ
CN 21/02/2027Tân MùiẤt Sửu, Đinh Sửu
T4 24/02/2027Giáp TuấtMậu Thìn, Canh Thìn
T6 26/02/2027Bính TýCanh Ngọ, Nhâm Ngọ
T4 03/03/2027Tân TỵẤt Hợi, Đinh Hợi
T6 05/03/2027Quý MùiĐinh Sửu, Kỷ Sửu
Tháng 2T3 16/03/2027Giáp NgọMậu Tý, Canh Tý
CN 28/03/2027Bính NgọCanh Tý, Nhâm Tý
T2 05/04/2027Giáp DầnMậu Thân, Canh Thân
Tháng 3T2 12/04/2027Tân DậuẤt Mão, Đinh Mão
T7 17/04/2027Bính DầnCanh Thân, Nhâm Thân
Tháng 4T6 07/05/2027Bính TuấtCanh Thìn, Nhâm Thìn
T7 22/05/2027Tân SửuẤt Mùi, Đinh Mùi
T2 31/05/2027Canh TuấtGiáp Thìn, Bính Thìn
T5 03/06/2027Quý SửuĐinh Mùi, Kỷ Mùi
Tháng 5T7 05/06/2027Ất MãoKỷ Dậu, Tân Dậu
T4 23/06/2027Quý DậuĐinh Mão, Kỷ Mão
Tháng 6CN 11/07/2027Tân MãoẤt Dậu, Đinh Dậu
T3 13/07/2027Quý TỵĐinh Hợi, Kỷ Hợi
CN 18/07/2027Mậu TuấtGiáp Thìn, Nhâm Thìn
T6 23/07/2027Quý MãoĐinh Dậu, Kỷ Dậu
Tháng 7T3 17/08/2027Mậu ThìnGiáp Tuất, Nhâm Tuất
T5 26/08/2027Đinh SửuTân Mùi, Quý Mùi
CN 29/08/2027Canh ThìnGiáp Tuất, Bính Tuất
Tháng 8T4 08/09/2027Canh DầnGiáp Thân, Bính Thân
T2 20/09/2027Nhâm DầnBính Thân, Mậu Thân
T7 25/09/2027Đinh MùiTân Sửu, Quý Sửu
Tháng 9T3 05/10/2027Đinh TỵTân Hợi, Quý Hợi
T6 08/10/2027Canh ThânGiáp Dần, Bính Dần
T4 20/10/2027Nhâm ThânBính Dần, Mậu Dần
Tháng 10T7 30/10/2027Nhâm NgọBính Tý, Mậu Tý
T7 06/11/2027Kỷ SửuẤt Mùi, Quý Mùi
T3 09/11/2027Nhâm ThìnBính Tuất, Mậu Tuất
T6 12/11/2027Ất MùiKỷ Sửu, Tân Sửu
CN 21/11/2027Giáp ThìnMậu Tuất, Canh Tuất
Tháng 11T3 07/12/2027Canh ThânGiáp Dần, Bính Dần
T3 14/12/2027Đinh MãoTân Dậu, Quý Dậu
CN 26/12/2027Kỷ MãoẤt Dậu, Quý Dậu
Tháng ChạpT3 28/12/2027Tân TỵẤt Hợi, Đinh Hợi
T6 31/12/2027Giáp ThânMậu Dần, Canh Dần
CN 02/01/2028Bính TuấtCanh Thìn, Nhâm Thìn
T7 15/01/2028Kỷ HợiẤt Tỵ, Quý Tỵ